Đá xây dựng Orient Spring là vật liệu nền tảng trong các công trình dân dụng và hạ tầng, được khai thác và sản xuất từ nguồn đá tự nhiên chất lượng cao, đáp ứng yêu cầu về độ bền, khả năng chịu lực và tính ổn định lâu dài.
Sản phẩm được sàng lọc, phân loại theo quy cách tiêu chuẩn, đảm bảo đồng đều về kích thước, sạch tạp chất, dễ thi công, giúp tăng chất lượng kết cấu và tối ưu chi phí cho chủ đầu tư.
Orient Spring cung cấp đa dạng các loại đá xây dựng phục vụ từ nhà ở, nhà xưởng, khu công nghiệp đến công trình giao thông và đô thị.

Đặc điểm nổi bật
✔ Cường độ chịu nén cao, ổn định kết cấu
✔ Độ sạch tốt, ít bùn đất, tạp chất
✔ Kích thước đồng đều, dễ trộn bê tông
✔ Khả năng chống phong hóa, bền lâu
✔ Phù hợp cho nhiều hạng mục xây dựng
Ứng dụng
– Bê tông móng, cột, sàn
– San lấp nền
– Nhà ở, nhà xưởng
– Công trình giao thông
– Hạ tầng kỹ thuật đô thị
Các loại đá xây dựng phổ biến
🔹 Đá 1×2: Dùng cho bê tông kết cấu chịu lực cao như móng, dầm, sàn.
🔹 Đá 4×6: Thường dùng cho móng, đường nội bộ, lớp lót nền.
🔹 Đá 0x4: Phù hợp san lấp, làm nền đường, nền nhà.
🔹 Đá mi sàng: Dùng trộn bê tông mác thấp, lát nền, san lấp.
🔹 Đá hộc: Xây kè, móng, tường chắn, công trình thủy lợi.
Quy cách tham khảo
| STT | Loại đá | Cỡ hạt | Đơn vị | Ứng dụng |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Đá 1×2 | 10 – 25 mm | m³ | Bê tông kết cấu |
| 2 | Đá 4×6 | 40 – 60 mm | m³ | Móng, nền |
| 3 | Đá 0x4 | ≤ 40 mm | m³ | San lấp |
| 4 | Đá mi | ≤ 10 mm | m³ | Bê tông nhẹ |
| 5 | Đá hộc | > 100 mm | m³ | Kè, móng |
Thông số kỹ thuật tham khảo
- Cường độ chịu nén: ≥ 100 MPa
- Độ hút nước: ≤ 0.5%
- Hàm lượng tạp chất: ≤ 1%
- Khối lượng riêng: ~2.65 T/m³
- Tiêu chuẩn áp dụng: TCVN
Cam kết Orient Spring
- Nguồn cung ổn định
- Giá cạnh tranh tại mỏ
- Giao hàng đúng tiến độ
- Hỗ trợ kỹ thuật & báo giá nhanh
Liên hệ Orient Spring để nhận báo giá đá xây dựng cho công trình của bạn.














